Empire in USA

 

  Empire tại VN

Bảng báo giá dây cáp điện CADISUN mới nhất
Bảng báo giá bán dây và cáp điện CADI-SUN (Thượng Đình) mới nhất hiện nay
 

an phúc , bticino , công nghiệp , clipsal , cao cấp , dân dụng , duhal , đông anh , đông hưng , đông dương , trung quốc , nhật bản , đức , emic , fuji , gira , gia dụng , hager , hàn quốc , idec , junsun , kim sang , khải phát , legrand , ls , lioa , mpe , merlin, mitsubishi

Tham khảo thông tin về sản phẩm:

 

alt

 Evertop , Tự Cường , Trần Phú , Hanaka , Sino Vanlock , Kim Cương - KICUCO , Taisin , Sangjin , Olympic , Malaysia , Sài Gòn , Đại Long , Lucky , Tài Trường Thành , Tân Cường Thành , Dragon , LS Vina ( Hàn Quốc ) , TAYA , Taihan Sacom ( Korea ) , CadiSun ( Thượng Đình ), Goldcup ( Ngọc Khánh ), Nexans Lioa , Thiên Phú , Cadivi ( Việt nam ) , Thịnh Phát , Cadi Yên Viên , Elmaco , OVI , VINACAP , Vĩnh Thịnh , SH Vina , Đại Thanh , CadiGold , Vạn Xuân - VAXUCO , HEESUNG , HWASUNG , SEOUL , TAIPHACO ( Tái Phát ), VITHAICO ( Việt Thái ), KOYO , WILSON , Phong Phú , Việt Á , Hayoko , Việt Hàn , Dragon , JEMBO ( Indonesia )

 

Nhà phân phối, đại lý cung cấp độc quyền, lớn nhất về thiết bị điện Ac comet , abb

( Bảng giá chưa bao gồm VAT 10% )

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Cáp đồng trần Đơn giá (VND/kg) Cáp đơn cứng CU/PVC 0.6/1KV Đơn giá (VND/m) Cáp đơn cứng CU/XLPE/PVC 0.6/1KV Đơn giá (VND/m) Dây đơn mềm CU/PVC Đơn giá (VND/m)
0.75 357,821 1x0.75 2,938 1x0.75 4,260 1x0.5 2,001
1.0 357,503 1x1.0 3,693 1x1.0 5,081 1x0.75 2,783
1.5 355,052 1x1.5 5,347 1x1.5 6,979 1x1.0 3,617
2.5 347,726 1x2.5 8,458 1x2.5 10,380 1x1.5 5,170
4 343,640 1x4 13,401 1x4 14,954 1x2.5 8,330
6 342,475 1x6 20,044 1x6 21,818 1x4 13,184
10 341,060 1x10 32,588 1x10 34,725 1x6 19,479
16 339,801 1x16 50,521 1x16 51,917 1x10 32,398
25 339,570 1x25 79,055 1x25 80,552    
35 339,230 1x35 109,637 1x35 111,086    
50 340,546 1x50 152,499 1x50 154,815    
70 339,152 1x70 207,611 1x70 210,694    
95 339,166 1x95 288,415 1x95 291,025    
120 339,200 1x120 359,713 1x120 363,357    
150 339,061 1x150 450,234 1x150 454,715    
185 338,937 1x185 559,728 1x185 565,524    
240 338,973 1x240 717,292 1x240 722,282    
300 338,810 1x300 881,160 1x300 887,042    
400 338,835 1x400 1,187,783 1x400 1,195,510    
500 338,925 1x500 1,496,406 1x500 1,506,340    
630 338,804 1x630 1,889,779 1x630 1,901,810    
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC Đơn giá (VND/m) Cáp MULLER 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/ATA/PVC Đơn giá (VND/m) Dây đôi mềm ÔVAN CU/PVC/PVC Đơn giá (VND/m)
2x1.5 13,247 2x4 38,237 2x0.75 6,410
2x2.5 20,253 2x6 51,821 2x1.0 8,160
2x4 29,996 2x7 58,590 2x1.5 11,442
2x6 46,545 2x10 79,179 2x2.5 18,318
2x10 73,449 2x11 84,425 2x4 28,278
2x16 109,744 2x14 107,472 2x6 41,506
2x25 169,689 2x16 116,717 2x10 68,729
           
           
           
           
Dây tròn mềm CU/PVC/PVC Đơn giá (VND/m)        
       
2x0.75 7,202        
2x1.0 9,036        
2x1.5 12,625        
2x2.5 20,075        
2x4 30,566        
2x6 44,048        
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC Đơn giá (VND/m) Cáp ngầm 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Đơn giá (VND/m) Dây tròn mềm CU/PVC/PVC Đơn giá (VND/m)
3x0.75 14,727 3x0.75 25,228 3x0.75 9,900
3x1.0 17,255 3x1.0 28,014 3x1.0 12,547
3x1.5 23,025 3x1.5 34,355 3x1.5 17,868
3x2.5 33,386 3x2.5 46,418 3x2.5 28,472
3x4 47,269 3x4 62,103 3x4 43,797
3x6 68,187 3x6 81,973 3x6 63,540
3x10 107,398 3x10 123,868    
3x16 159,414 3x16 177,896    
3x25 246,795 3x25 265,664    
3x35 338,635 3x35 359,876    
3x50 473,341 3x50 500,322    
3x70 645,225 3x70 684,628    
3x95 889,747 3x95 936,376    
3x120 1,110,621 3x120 1,162,901    
3x150 1,391,308 3x150 1,448,705    
3x185 1,727,480 3x185 1,820,172    
3x240 2,206,495 3x240 2,313,124    
3x300 2,711,145 3x300 2,829,138    
3x400 3,648,369 3x400 3,786,546    
-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC Đơn giá (VND/m) Cáp ngầm 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Đơn giá (VND/m)
3x2.5+1x1.5 39,036 3x2.5+1x1.5 51,396
3x4+1x2.5 58,059 3x4+1x2.5 71,341
3x6+1x4 81,725 3x6+1x4 95,516
3x10+1x6 127,915 3x10+1x6 143,409
3x16+1x10 192,404 3x16+1x10 208,695
3x25+1x16 296,598 3x25+1x16 315,596
3x35+1x16 388,451 3x35+1x16 409,242
3x35+1x25 417,632 3x35+1x25 440,680
3x50+1x25 551,950 3x50+1x25 577,220
3x50+1x35 583,772 3x50+1x35 616,757
3x70+1x35 753,296 3x70+1x35 790,763
3x70+1x50 798,184 3x70+1x50 837,203
3x95+1x50 1,041,332 3x95+1x50 1,085,365
3x95+1x70 1,098,985 3x95+1x70 1,143,875
3x120+1x70 1,320,324 3x120+1x70 1,367,589
3x120+1x95 1,401,804 3x120+1x95 1,450,471
3x150+1x95 1,678,432 3x150+1x95 1,732,314
3x150+1x120 1,751,847 3x150+1x120 1,807,056
3x185+1x120 2,088,496 3x185+1x120 2,175,611
3x185+1x150 2,181,636 3x185+1x150 2,275,159
3x240+1x150 2,657,185 3x240+1x150 2,759,053
3x240+1x185 2,769,794 3x240+1x185 2,874,120
3x300+1x185 3,272,199 3x300+1x185 3,383,111
3x300+1x240 3,432,300 3x300+1x240 3,545,116
-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC Đơn giá (VND/m) Cáp ngầm 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Đơn giá (VND/m) Dây tròn mềm CU/PVC/PVC Đơn giá (VND/m)
4x0.75 17,959 4x0.75 28,691 4x0.75 12,732
4x1.0 21,335 4x1.0 32,244 4x1.0 16,474
4x1.5 28,911 4x1.5 40,636 4x1.5 23,487
4x2.5 42,657 4x2.5 54,737 4x2.5 37,042
4x4 63,425 4x4 76,492 4x4 57,417
4x6 88,953 4x6 101,899 4x6 83,603
4x10 141,041 4x10 154,900    
4x16 210,287 4x16 224,795    
4x25 326,210 4x25 342,385    
4x35 448,670 4x35 467,655    
4x50 628,259 4x50 657,350    
4x70 855,922 4x70 887,192    
4x95 1,179,979 4x95 1,215,332    
4x120 1,475,015 4x120 1,511,186    
4x150 1,844,657 4x150 1,910,923    
4x185 2,293,829 4x185 2,368,191    
4x240 2,932,654 4x240 3,011,205    
4x300 3,599,105 4x300 3,680,848    
4x400 4,849,038 4x400 4,933,251    
| Dây và cáp điện hạ thế | Dây và cáp điện động lực hạ thế 0.6/1KV (600-1000V) | Dây điện dân dụng | Bảng báo giá bán dây điện dân dụng | Cáp cao thế | Cáp cao thế 110KV | Dây & cáp trung thế | Cáp điều khiển - Chống nhiễu | Cáp chống cháy - Chống bén cháy - Chậm cháy - Chống cháy ít khói không độc | Cáp bọc cao su – Cáp hàn – Cáp tàu thủy | Cáp ngầm băng-sợi thép, nhôm – Cáp treo | Cáp nhôm vặn xoắn ABC – Cáp nhôm trần lõi thép ACSR | Cáp trung thế 3.6/6 (7.2)KV | Cáp trung thế 6/10 (12)KV | Cáp ngầm trung thế, chống thấm dọc, tiêu chuẩn của điện lực Hà Nội, màn chắn băng đồng 16mm, 25mm có độ dày 0.05mm, 0.09mm, 0.127mm, độ gối mép 15%, 20%, 25%, điện áp chịu tải 8.7/15 (17.5)KV | Cáp trung thế 12.7/22 (24)KV | Cáp trung thế 18/30 (36)KV | Cáp trung thế 20/35 (40.5)KV | Thiết bị điện | Bảng báo giá bán thiết bị điện cập nhật mới nhất | Ống nhựa gân xoắn luồn cáp điện HDPE | Catalogue - Đặc tính, cấu tạo, thông số kỹ thuật – Dòng điện định mức của cáp điện | Nhà phân phối, hệ thống đại lý – đơn vị, doanh nghiệp cung cấp dây và cáp điện lớn nhất tại Việt nam, cung ứng độc quyền khu vực phía bắc - miền trung, nam | LS-VINA (Hàn Quốc) | CADISUN (Thượng Đình) | GOLDCUP (Ngọc Khánh) | TAYA (Đài Loan) | TAIHAN-SACOM (Korea) | Thịnh Phát | Evertop (Ức Thái) | Cadivi (Việt nam) | Trần Phú (Trafuco) | Tự Cường | Hanaka Injin | ELMACO | CADI-Yên Viên | Thiên Phú | Sino-Vanlock | Kim Cương-KICUCO | Taisin | Sangjin | Olympic-OVI (Malaysia) | Sài Gòn | Đại Long | Lucky-Sun | Tài Trường Thành | Tân Cường Thành | Dragon | Lion-Daphaco | Nexans-Lioa | VINACAP | Vĩnh Thịnh | SH-Vina | CadiGold | Vạn Xuân-VAXUCO | SEOUL-HEESUNG-HWASUNG | Thăng Long -TAIPHACO (Tái Phát)-VITHAICO (Việt Thái) | VINAKIP-LUCKY SUN-KOYO | WILSON-Phong Phú | Việt Hàn | ROBOT-Việt Á | Dragon | JEMBO (Indonesia)-YONGJIN | Đại Thanh | Hộp đựng con dấu phong thủy, chuyên dụng bằng da-gỗ-nhựa 2T-GROUP, đảm bảo an toàn cho con dấu | Qùa tặng Sếp-Doanh nghiệp | Khắc con dấu liền mực | Con dấu pháp nhân | Con dấu vuông-tròn-tự động | cua nhua | Con dấu hoàn công-Sao y bản chính-Dấu chức danh | Nhà sản xuất, nhập khẩu hộp đựng dấu | Thủ đô Hà Nội-HN | TPHCM | Đà Nẵng |
Tại ( Tỉnh - TP ) Bà Rịa - Vũng Tàu , An Giang , Bạc Liêu , Bắc Kạn , Bắc Giang , Bắc Ninh , Bến Tre , Bình Dương , Bình Định , ( Tỉnh - TP ) Bình Phước , Bình Thuận , Cà Mau , Cao Bằng , Cần Thơ , Đà Nẵng , Đắk Lắk , Đắk Nông , Điện Biên , Đồng Nai , Đồng Tháp , Gia Lai , Hà Giang , Hà Nam , ( Tỉnh - TP ) Hà Nội , Hà Tây , Hà Tĩnh , Hải Dương , Hải Phòng , Hòa Bình ,( Tỉnh - TP - TPHCM - Sài Gòn - HN ) Hồ Chí Minh , Hậu Giang , Hưng Yên , Khánh Hòa , Kiên Giang , Kon Tum , Lai Châu , Lào Cai , Lạng Sơn , Lâm Đồng , Long An , Nam Định ,( Tỉnh - TP ) Nghệ An , Ninh Bình , Ninh Thuận , Phú Thọ , Phú Yên , Quảng Bình , Quảng Nam , Quảng Ngãi , Quảng Ninh , Quảng Trị , Sóc Trăng ,( Tỉnh - TP ) Sơn La , Tây Ninh , Thái Bình , Thái Nguyên , Thanh Hóa , Thừa Thiên Huế , Tiền Giang , Trà Vinh ,( Tỉnh - TP ) Tuyên Quang , Vĩnh Long , Vĩnh Phúc , Yên Bái ( Việt nam ) 

Cáp đồng ngầm 0.6/1KV * CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 , 4x25mm2 , 4x35mm2 , 4x50mm2 , 4x10mm2 . 4x16sqmm , 4x25sqmm , 4x35sqmm , 4x50sqmm , 4x10sqmm. ( Dùng cho hệ thống chiếu sáng đường ). Dây điện đôi mềm dẹt dạng ôvan CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 , 2x2.5mm2 , 2x4mm2 , 2x6mm2 . 2x1.5sqmm , 2x2.5sqmm , 2x4sqmm , 2x6sqmm

Bảng báo giá bán cáp điện ngầm , treo trung , cao thế , chống thấm dọc - ngang , tiêu chuẩn hà nội TCHN – TCVN – IEC , châu âu , JSC – Nhật bản : 3.6KV , 6KV , 7.2KV , 12KV , 22KV , 24KV , 35KV , 40.5KV * ( AL ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x25mm2 , 3x35mm2 , 3x50mm2 , 3x70mm2 , 3x95mm2 , 3x120mm2 , 3x150mm2 , 3x185mm2 , 3x240mm2 , 3x300mm2 , 3x400mm2 . 3x25sqmm , 3x35sqmm , 3x50sqmm , 3x70sqmm , 3x95sqmm , 3x120sqmm , 3x150sqmm , 3x185sqmm , 3x240sqmm , 3x300sqmm. 1x25mm2 , 1x35mm2 , 1x50mm2 , 1x70mm2 , 1x95mm2 , 1x120mm2 , 1x150mm2 , 1x185mm2 , 1x240mm2 , 1x300mm2 , 1x400mm2 , 1x500mm2 , 1x630mm2 . 1x25sqmm , 1x35sqmm , 1x50sqmm , 1x70sqmm , 1x95sqmm , 1x120sqmm , 1x150sqmm , 1x185sqmm , 1x240sqmm , 1x300sqmm , 1x400sqmm , 1x500sqmm , 1x630sqmm ( Đồng - nhôm ). Màn chắn băng đồng hoặc sợi đồng – Băng – sợi thép – nhôm ( DATA , ATA , SWA , AWA ) M . Cáp đơn 1 ruột , 3 ruột

Điện áp 3.6/6 (7.2)KV, 6/10 (12)KV, 8.7/15 (17.5)KV, 12.7/22 (24)KV, 18/30 (36)KV, 20/35 (40.5)KV, 110KV – 0.6/1KV ( 600-1000V )

Cáp đồng trần , dây đơn cứng - mềm , dây cáp tiếp địa , dây điện tròn mềm

Cáp điện trung – cao thế , chống thấm dọc – ngang , màn chắn băng - sợi đồng 16 , 25 , 0.05 , 0.09 , 0.127 mm , tiêu chuẩn điện lực Hà Nội , TCVN , IEC 228 , IEC 60502 , JS , BS , băng ngầm bằng nhôm - thép

cáp chống bén cháy , chậm cháy , ít khói không độc – halogen – LSHF – LSZH cu/mica/pvc-fr , cáp điều khiển chống nhiễu CU - AL

Cáp chống sét – DATA , ATA , SWA , AWA – CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W

Cáp nhôm vặn xoắn ABC , Cáp nhôm trần lõi thép acsr , cáp bọc cao su, Cáp điều khiển chống nhiễu CU/PVC/PVC-S

Bảng báo giá bán cập nhật mới nhất

Cập nhật mới nhất năm 2012 - 2013 - 2014 - 2015 - 2016 - 2017 - 2018 - 2019 - 2020 - 2021 - 2022 - 2023 - 2024 - 2025 - 2026 - 2027 - 2028 - 2029 - 2030